TỔNG HỢP CÁC THUẬT NGỮ QUẢNG CÁO TRONG GOOGLE ADS

Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Quảng Cáo Trong Google Adword

Để chinh phục thị trường tiềm năng trên Google Ads, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành là điều vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức nền tảng về các thuật ngữ quảng cáo Google Ads được sử dụng phổ biến nhất, giúp bạn tự tin vận hành và tối ưu hóa chiến dịch của mình.

1. Một số thuật ngữ thống kê trong Google Ads

Quality Score ( Điểm chất lượng)

Điểm chất lượng (Quality Score) là một phần quan trọng của chiến lược quảng cáo trực tuyến và thường được quản lý và cải thiện liên tục để tối ưu hóa hiệu suất quảng cáo.

Điểm chất lượng quảng cáo là thang điểm của Google đánh giá chất lượng của chiến dịch quảng cáo. 

Điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng và giá thầu quảng cáo trên Google AdWords.

Điểm chất lượng cao giúp: 

  • Thứ hạng cao hơn: Quảng cáo hiển thị tốt hơn, thu hút nhiều lượt truy cập.
  • Giảm chi phí: Chi trả ít hơn cho mỗi lần nhấp chuột (CPC).
  • Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Thu hút người dùng tiềm năng, tăng cơ hội mua hàng.

Conversion (Chuyển đổi)

Là hành động mà người dùng thực hiện sau khi họ nhấp vào quảng cáo của bạn và đi đến trang đích. Điều này có thể bao gồm việc mua hàng, đăng ký dịch vụ, điền vào mẫu liên hệ, tải xuống tài liệu hoặc bất kỳ hành động nào khác mà bạn xem là mục tiêu quan trọng cho chiến dịch quảng cáo của mình.

  • Conversion Rate: Tỷ lệ chuyển đổi, là tỷ lệ giữa số lần chuyển đổi và số lần nhấp chuột.
  • Conversion Cost: Chi phí cho mỗi chuyển đổi, là số tiền bạn phải trả cho mỗi lần chuyển đổi.

Impressions (Lượt hiển thị)

Số lần quảng cáo của bạn được hiển thị trên Google

CPM – Cost Per Mille

Chi phí cho mỗi ngàn lần hiển thị, là số tiền bạn phải trả cho mỗi 1,000 lần quảng cáo được hiển thị, thường áp dụng cho quảng cáo hiển thị.

CPC (Cost Per Click)

Mức giá trung bình mà bạn phải trả cho mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo của mình.

Ad Rank (Thứ hạng của quảng cáo): Ad Rank = Quality Score x CPC bid

Thứ hạng quảng cáo là vị trí mà quảng cáo của bạn được hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm, dựa trên điểm chất lượng và lượng chi phí trên mỗi nhấp chuột.

ACPC – Actual Cost Per Click (Chi phí cho mỗi lần click thực)

Trong mô hình trả phí theo mỗi lượt click thực, CTR (Click-Through Rate) được tính bằng cách chia số lần người dùng nhấp chuột vào quảng cáo cho tổng số lần quảng cáo được hiển thị.

Landing page

Landing Page là trang web được thiết kế đặc biệt với mục đích hướng người dùng đến một hành động cụ thể hoặc nhấp chuột truy cập vào nó.

PPC (Pay-per-click)

PPC (Pay-Per-Click) là cách để quảng cáo của bạn xuất hiện trên trang tìm kiếm bằng cách thanh toán khi có ai đó nhấp vào quảng cáo.

PPC là một phương thức quảng cáo mà bạn phải trả tiền cho mỗi lượt nhấp chuột vào quảng cáo của bạn.

CPC (Cost Per Click) là tỷ lệ được tính trên đơn vị tiền chấp nhận để trả cho một lần click vào quảng cáo.

Daily budget (Ngân sách)

Daily Budget (Ngân sách hàng ngày) là số tiền tối đa mà bạn sẵn lòng chi tiêu hàng ngày cho chiến dịch quảng cáo của mình trên nền tảng quảng cáo như Google Ads. Đây là một cách để kiểm soát chi phí hàng ngày và đảm bảo rằng bạn không vượt quá ngân sách dự định.

Split Testing (Chiến lược giá thầu quảng cáo)

Chiến lược giá thầu là cách thiết lập chi phí để trả cho việc mà người xem tương tác với quảng cáo trên Google của bạn.

Call To Action (Nút CTA kêu gọi hành động)

Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Quảng Cáo Trong Google Adword

Kêu gọi hành động (CTA) có thể là hình ảnh hoặc các câu văn hấp dẫn như:  Khuyến mãi, tặng quà kèm theo, được thiết kế để kích thích người xem thực hiện một hành động cụ thể như nhấp chuột vào liên kết hoặc tham gia vào chiến dịch tiếp thị.

Click Through Rate (CTR – Tỷ lệ nhấp chuột)

CTR là tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo.

Công thức tính CTR: (Số click / Số lần hiển thị) * %

Optimization (Tối ưu hóa quảng cáo)

TỔNG HỢP CÁC THUẬT NGỮ QUẢNG CÁO TRONG GOOGLE ADS
Tối ưu hóa quảng cáo

Tối ưu hóa trong Google Ads là quá trình điều chỉnh quảng cáo của bạn để nâng cao chất lượng và thu hút khách hàng mục tiêu, từ đó tối ưu hóa hiệu suất quảng cáo và tăng lượng truy cập chất lượng.

2. Thuật ngữ trong tài khoản quảng cáo Google Ads

Campaign (Chiến dịch): Tập hợp các quảng cáo, từ khóa, ngân sách và cài đặt liên quan đến một mục tiêu quảng cáo cụ thể.

Ad Group (Nhóm quảng cáo): Nhóm quảng cáo là một tập hợp các từ khóa, mẫu quảng cáo, ngân sách và cài đặt được áp dụng đến một nhóm đối tượng mục tiêu cụ thể trong một chiến dịch duy nhất.

Keyword (Từ khóa): Những cụm từ mà người dùng tìm kiếm trên Google, là yếu tố then chốt để hiển thị quảng cáo của bạn cho đúng đối tượng mục tiêu.

Ad (Quảng cáo): Thông điệp quảng cáo hiển thị cho người dùng trên Google.

Ad Extensions (Tiện ích mở rộng quảng cáo): Các tính năng bổ sung cho quảng cáo như liên kết trang web, số điện thoại, vị trí cửa hàng và nhiều hơn nữa.

Location Targeting (Nhắm vị trí, mục tiêu)

Chọn các vị trí địa lý cụ thể giúp làm nổi bật mẫu quảng cáo và tiếp cận khách hàng mục tiêu ở gần hơn. Người dùng có thể thiết lập quảng cáo xuất hiện trên phạm vi tỉnh thành, khu vực hoặc quốc gia tùy chỉnh. Tính năng này rất hữu ích cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn quảng cáo trong khu vực cụ thể.

Google Search Network (Mạng tìm kiếm trên Google)

Google Search Network (Mạng tìm kiếm trên Google) là nơi quảng cáo hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm của Google khi người dùng tìm kiếm từ khóa liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

TỔNG HỢP CÁC THUẬT NGỮ QUẢNG CÁO TRONG GOOGLE ADS

Google Display Network (Mạng hiển thị trên Google) là nơi quảng cáo của bạn được hiển thị trên các trang web, ứng dụng di động, video trên YouTube và nhiều nền tảng đối tác khác trên toàn cầu. Đây là một nền tảng mạnh mẽ cho việc tăng sự nhận thức thương hiệu và tiếp cận đa dạng đối tượng khách hàng.

Text Ads (Quảng cáo bằng văn bản)

Text Ads (Quảng cáo bằng văn bản) là loại quảng cáo hiển thị dưới dạng văn bản trên Google Search Network, Google Display Network và các ứng dụng di động.

3. Thuật ngữ cấu trúc trong Google Ads

Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Quảng Cáo Trong Google Adword

Headline (Tiêu đề): Tiêu đề của quảng cáo, thường hiển thị ở dạng chữ màu xanh, thu hút sự chú ý của người dùng.

Destination URL (URL đích): Địa chỉ của trang web mà người dùng sẽ được chuyển đến sau khi nhấp vào quảng cáo.

Display URL (URL hiển thị): Địa chỉ URL được hiển thị trong quảng cáo để tạo sự nhận diện thương hiệu và làm rõ sản phẩm hoặc dịch vụ.

Side Ad (Quảng cáo bên): Quảng cáo được hiển thị phía bên tay phải của trang kết quả tìm kiếm.

Top Ad (Quảng cáo trên đầu): Quảng cáo hiển thị ở phía trên kết quả tìm kiếm mà không cần trả tiền.

4. Lợi ích của việc nắm vững thuật ngữ

  • Hiểu rõ cách thức hoạt động của Google Ads: Nắm vững các thuật ngữ giúp bạn hiểu rõ cách thức hoạt động của nền tảng, từ đó đưa ra chiến lược quảng cáo hiệu quả.
  • Quản lý chiến dịch hiệu quả: Kiến thức về thuật ngữ giúp bạn theo dõi và điều chỉnh chiến dịch của mình một cách hiệu quả, tối ưu hóa chi phí và đạt được mục tiêu đề ra.
  • Giao tiếp dễ dàng với chuyên gia: Nắm vững thuật ngữ giúp bạn giao tiếp dễ dàng với các chuyên gia marketing và quảng cáo, đảm bảo họ hiểu rõ mong muốn của bạn.

Trên đây là những thuật ngữ trong Google Ads mà bạn cần hiểu trước khi bắt đầu một chiến dịch quảng cáo. Hiểu về các thuật ngữ này là chìa khóa cho sự thành công khi sử dụng nền tảng này. Hãy dành thời gian để nắm vững kiến thức về các thuật ngữ này và chúc bạn có một chiến dịch quảng cáo thành công!

Leave A Comment

viTiếng Việt